在最盛時 tại tối thịnh thì Hán Việt: tại tối thịnh thì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 最 (tối) + 盛 (thịnh) + 時 (thì)Hán Việttại tối thịnh thìCấu tạo在 + 最 + 盛 + 時 · tại + tối + thịnh + thì nghĩa thành phần: tại + tối + thịnh + thì Nghĩa EngCihui at one's height