在最高潮 tại tối cao triều Hán Việt: tại tối cao triều Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 最 (tối) + 高 (cao) + 潮 (triều)Hán Việttại tối cao triềuCấu tạo在 + 最 + 高 + 潮 · tại + tối + cao + triều nghĩa thành phần: tại + tối + cao + triều Nghĩa EngCihui at one's height