在架子上 tại giá tử thượng Hán Việt: tại giá tử thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 架 (giá) + 子 (tử) + 上 (thượng)Hán Việttại giá tử thượngCấu tạo在 + 架 + 子 + 上 · tại + giá + tử + thượng nghĩa thành phần: tại + giá + tử + thượng Nghĩa EngCihui on the shelf