在框架內 zài kuàng jià nèi · tại khuông giá nội Hán Việt: tại khuông giá nội · Pinyin: zài kuàng jià nèi Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 框 (khuông) + 架 (giá) + 內 (nội)Pinyinzài kuàng jià nèiHán Việttại khuông giá nộiCấu tạo在 + 框 + 架 + 內 · tại + khuông + giá + nội nghĩa thành phần: tại + khuông + giá + nội