在欄外地 tại lan ngoại địa Hán Việt: tại lan ngoại địa Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 欄 (lan) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Hán Việttại lan ngoại địaCấu tạo在 + 欄 + 外 + 地 · tại + lan + ngoại + địa nghĩa thành phần: tại + lan + ngoại + địa Nghĩa EngCihui marginally