在止於至善 tại chỉ vu chí thiện Hán Việt: tại chỉ vu chí thiện Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 止 (chỉ) + 於 (vu) + 至 (chí) + 善 (thiện)Hán Việttại chỉ vu chí thiệnCấu tạo在 + 止 + 於 + 至 + 善 · tại + chỉ + vu + chí + thiện nghĩa thành phần: tại + chỉ + vu + chí + thiện Nghĩa EngCihui 在止於至善 ài zhǐyúzhìshàn f.e. be (located) in the attainment of moral perfection