在此存照

zài cǐ cún zhào tại thử tồn chiếu

Hán Việt: tại thử tồn chiếu · Pinyin: zài cǐ cún zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thử) + (tồn) + (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立下文字,存以查考。為契約、照會、布告等文書字據的習慣用語。《水滸傳》第二二回:「具有一紙執憑公文,在此存照。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照:查考,察看。写下字据保存进来,以作凭证。