在此期間

zài cǐ qī jiān tại thử kì gian

Hán Việt: tại thử kì gian · Pinyin: zài cǐ qī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thử) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui for the metime