在每點上 tại mỗi điểm thượng Hán Việt: tại mỗi điểm thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 每 (mỗi) + 點 (điểm) + 上 (thượng)Hán Việttại mỗi điểm thượngCấu tạo在 + 每 + 點 + 上 · tại + mỗi + điểm + thượng nghĩa thành phần: tại + mỗi + điểm + thượng Nghĩa EngCihui point