在水步行 zài shuǐ bù xíng·tại thủy bộ hành Hán Việt: tại thủy bộ hành · Pinyin: zài shuǐ bù xíng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 水 (thủy) + 步 (bộ) + 行 (hành)Pinyinzài shuǐ bù xíngHán Việttại thủy bộ hànhTừ loạiđộngCấu tạo在 + 水 + 步 + 行 · tại + thủy + bộ + hành nghĩa thành phần: tại + thủy + bộ + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lội nướcĐứcHandedict waten Từ liên quan Gần nghĩa在水中的 · 在水下 · 步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者