在洗滌中 tại tẩy địch trung Hán Việt: tại tẩy địch trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 中 (trung)Hán Việttại tẩy địch trungCấu tạo在 + 洗 + 滌 + 中 · tại + tẩy + địch + trung nghĩa thành phần: tại + tẩy + địch + trung Nghĩa EngCihui be in the suds