在海面下

tại hải diện hạ

Hán Việt: tại hải diện hạ

Tổng quan

dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển

Cấu tạo: (tại) + (hải) + (diện) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển