在溫室中 tại ôn thất trung Hán Việt: tại ôn thất trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 溫 (ôn) + 室 (thất) + 中 (trung)Hán Việttại ôn thất trungCấu tạo在 + 溫 + 室 + 中 · tại + ôn + thất + trung nghĩa thành phần: tại + ôn + thất + trung Nghĩa EngCihui under glass