在溶液中 tại dong dịch trung Hán Việt: tại dong dịch trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 溶 (dong) + 液 (dịch) + 中 (trung)Hán Việttại dong dịch trungCấu tạo在 + 溶 + 液 + 中 · tại + dong + dịch + trung nghĩa thành phần: tại + dong + dịch + trung Nghĩa EngCihui in solution