在理智上 tại lí trí thượng Hán Việt: tại lí trí thượng Tổng quan về mặt trí tuệ, trí thức Cấu tạo: 在 (tại) + 理 (lí) + 智 (trí) + 上 (thượng)Hán Việttại lí trí thượngCấu tạo在 + 理 + 智 + 上 · tại + lí + trí + thượng nghĩa thành phần: tại + lí + trí + thượng Nghĩa ViệtCihui về mặt trí tuệ, trí thức