在生工廠 tại sanh công xưởng Hán Việt: tại sanh công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 生 (sanh) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việttại sanh công xưởngCấu tạo在 + 生 + 工 + 廠 · tại + sanh + công + xưởng nghĩa thành phần: tại + sanh + công + xưởng Nghĩa EngCihui recovery plant