在目標之內 tại mục tiêu chi nội Hán Việt: tại mục tiêu chi nội Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 之 (chi) + 內 (nội)Hán Việttại mục tiêu chi nộiCấu tạo在 + 目 + 標 + 之 + 內 · tại + mục + tiêu + chi + nội nghĩa thành phần: tại + mục + tiêu + chi + nội Nghĩa EngCihui within the mark