在禁運中 tại cấm vận trung Hán Việt: tại cấm vận trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 禁 (cấm) + 運 (vận) + 中 (trung)Hán Việttại cấm vận trungCấu tạo在 + 禁 + 運 + 中 · tại + cấm + vận + trung nghĩa thành phần: tại + cấm + vận + trung Nghĩa EngCihui be under embargo