在空氣中 zài kōng qì zhōng · tại không khí trung Hán Việt: tại không khí trung · Pinyin: zài kōng qì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 空 (không) + 氣 (khí) + 中 (trung)Pinyinzài kōng qì zhōngHán Việttại không khí trungCấu tạo在 + 空 + 氣 + 中 · tại + không + khí + trung nghĩa thành phần: tại + không + khí + trung