在第一學期 zài dì yī xué qī · tại đệ nhất học kì Hán Việt: tại đệ nhất học kì · Pinyin: zài dì yī xué qī Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 學 (học) + 期 (kì)Pinyinzài dì yī xué qīHán Việttại đệ nhất học kìCấu tạo在 + 第 + 一 + 學 + 期 · tại + đệ + nhất + học + kì nghĩa thành phần: tại + đệ + nhất + học + kì