在終點線 tại chung điểm tuyến Hán Việt: tại chung điểm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 終 (chung) + 點 (điểm) + 線 (tuyến)Hán Việttại chung điểm tuyếnCấu tạo在 + 終 + 點 + 線 · tại + chung + điểm + tuyến nghĩa thành phần: tại + chung + điểm + tuyến Nghĩa EngCihui under the wire