在結構上 zài jié gòu shàng · tại kết cấu thượng Hán Việt: tại kết cấu thượng · Pinyin: zài jié gòu shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 上 (thượng)Pinyinzài jié gòu shàngHán Việttại kết cấu thượngCấu tạo在 + 結 + 構 + 上 · tại + kết + cấu + thượng nghĩa thành phần: tại + kết + cấu + thượng