在緊迫關頭 tại khẩn bách quan đầu Hán Việt: tại khẩn bách quan đầu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 緊 (khẩn) + 迫 (bách) + 關 (quan) + 頭 (đầu)Hán Việttại khẩn bách quan đầuCấu tạo在 + 緊 + 迫 + 關 + 頭 · tại + khẩn + bách + quan + đầu nghĩa thành phần: tại + khẩn + bách + quan + đầu Nghĩa EngCihui at pinch