在線人數 zài xiàn rén shù · tại tuyến nhân sổ Hán Việt: tại tuyến nhân sổ · Pinyin: zài xiàn rén shù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyinzài xiàn rén shùHán Việttại tuyến nhân sổCấu tạo在 + 線 + 人 + 數 · tại + tuyến + nhân + sổ nghĩa thành phần: tại + tuyến + nhân + sổ