在線更新 zài xiàn gèng xīn · tại tuyến canh tân Hán Việt: tại tuyến canh tân · Pinyin: zài xiàn gèng xīn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinzài xiàn gèng xīnHán Việttại tuyến canh tânCấu tạo在 + 線 + 更 + 新 · tại + tuyến + canh + tân nghĩa thành phần: tại + tuyến + canh + tân