在線服務 zài xiàn fú wù · tại tuyến phục vụ Hán Việt: tại tuyến phục vụ · Pinyin: zài xiàn fú wù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinzài xiàn fú wùHán Việttại tuyến phục vụCấu tạo在 + 線 + 服 + 務 · tại + tuyến + phục + vụ nghĩa thành phần: tại + tuyến + phục + vụ Nghĩa EngCihui 在線服務 àixiàn fúwù n. online service