在線表格 zài xiàn biǎo gé · tại tuyến biểu cách Hán Việt: tại tuyến biểu cách · Pinyin: zài xiàn biǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 表 (biểu) + 格 (cách)Pinyinzài xiàn biǎo géHán Việttại tuyến biểu cáchCấu tạo在 + 線 + 表 + 格 · tại + tuyến + biểu + cách nghĩa thành phần: tại + tuyến + biểu + cách