在線詞典 zài xiàn cí diǎn · tại tuyến từ điển Hán Việt: tại tuyến từ điển · Pinyin: zài xiàn cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinzài xiàn cí diǎnHán Việttại tuyến từ điểnCấu tạo在 + 線 + 詞 + 典 · tại + tuyến + từ + điển nghĩa thành phần: tại + tuyến + từ + điển