在職期間

zài zhí qī jiān tại chức kì gian

Hán Việt: tại chức kì gian · Pinyin: zài zhí qī jiān

Tổng quan

trách nhiệm, bổn phận, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giữ một chức vụ; nhiệm kỳ, (tôn giáo) sự giữ một thánh chức

Cấu tạo: (tại) + (chức) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trách nhiệm, bổn phận, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giữ một chức vụ; nhiệm kỳ, (tôn giáo) sự giữ một thánh chức

Eng

  • Cihui 在職期間 àizhí qījiān n. during one's tenure of office