在職教育
tại chức giáo dục
Hán Việt: tại chức giáo dục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對已僱用的人員,給予專業所必修的訓練或教學活動,以增加其知識和勝任工作的能力,稱為「在職教育」。
Eng
- Cihui 在職教育 àizhí jiàoyù n. on-the-job education
Hán Việt: tại chức giáo dục