在萌芽中 tại manh nha trung Hán Việt: tại manh nha trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 萌 (manh) + 芽 (nha) + 中 (trung)Hán Việttại manh nha trungCấu tạo在 + 萌 + 芽 + 中 · tại + manh + nha + trung nghĩa thành phần: tại + manh + nha + trung Nghĩa EngCihui in embryo