在行駛中 zài háng shǐ zhōng · tại hành sử trung Hán Việt: tại hành sử trung · Pinyin: zài háng shǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 行 (hành) + 駛 (sử) + 中 (trung)Pinyinzài háng shǐ zhōngHán Việttại hành sử trungCấu tạo在 + 行 + 駛 + 中 · tại + hành + sử + trung nghĩa thành phần: tại + hành + sử + trung