在表面上 tại biểu diện thượng Hán Việt: tại biểu diện thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 上 (thượng)Hán Việttại biểu diện thượngCấu tạo在 + 表 + 面 + 上 · tại + biểu + diện + thượng nghĩa thành phần: tại + biểu + diện + thượng Nghĩa EngCihui from the teeth outwards