在製品盤存

tại chế phẩm bàn tồn

Hán Việt: tại chế phẩm bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (chế) + (phẩm) + (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在製品盤存 àizhìpǐn páncún n. <acct.> work-in-process inventory