在襁褓中 tại cưỡng bảo trung Hán Việt: tại cưỡng bảo trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 襁 (cưỡng) + 褓 (bảo) + 中 (trung)Hán Việttại cưỡng bảo trungCấu tạo在 + 襁 + 褓 + 中 · tại + cưỡng + bảo + trung nghĩa thành phần: tại + cưỡng + bảo + trung Nghĩa EngCihui in long clothes