在要害處 tại yếu hại xử Hán Việt: tại yếu hại xử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 要 (yếu) + 害 (hại) + 處 (xử)Hán Việttại yếu hại xửCấu tạo在 + 要 + 害 + 處 · tại + yếu + hại + xử nghĩa thành phần: tại + yếu + hại + xử Nghĩa EngCihui between wind and water