在訪問中 tại phóng vấn trung Hán Việt: tại phóng vấn trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 中 (trung)Hán Việttại phóng vấn trungCấu tạo在 + 訪 + 問 + 中 · tại + phóng + vấn + trung nghĩa thành phần: tại + phóng + vấn + trung Nghĩa EngCihui on visit