在討論中 tại thảo luận trung Hán Việt: tại thảo luận trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 討 (thảo) + 論 (luận) + 中 (trung)Hán Việttại thảo luận trungCấu tạo在 + 討 + 論 + 中 · tại + thảo + luận + trung nghĩa thành phần: tại + thảo + luận + trung Nghĩa EngCihui on the anvil