在調子上 tại điều tử thượng Hán Việt: tại điều tử thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 調 (điều) + 子 (tử) + 上 (thượng)Hán Việttại điều tử thượngCấu tạo在 + 調 + 子 + 上 · tại + điều + tử + thượng nghĩa thành phần: tại + điều + tử + thượng Nghĩa EngCihui tonally