在谷滿谷,在坑滿坑
Pinyin: zài gǔ mǎn gǔ,zài kēng mǎn kēng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 谷 (cốc) + 滿 (mãn) + 谷 (cốc) + , + 在 (tại) + 坑 (khanh) + 滿 (mãn) + 坑 (khanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在山谷里就充满山谷,在水坑里就充满水坑。形容非常多,到处都是。
Pinyin: zài gǔ mǎn gǔ,zài kēng mǎn kēng
Cấu tạo: 在 (tại) + 谷 (cốc) + 滿 (mãn) + 谷 (cốc) + , + 在 (tại) + 坑 (khanh) + 滿 (mãn) + 坑 (khanh)