在貧民區 tại bần dân khu Hán Việt: tại bần dân khu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 貧 (bần) + 民 (dân) + 區 (khu)Hán Việttại bần dân khuCấu tạo在 + 貧 + 民 + 區 · tại + bần + dân + khu nghĩa thành phần: tại + bần + dân + khu Nghĩa EngCihui across the tracks