在路對面 tại lộ đối diện Hán Việt: tại lộ đối diện Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 路 (lộ) + 對 (đối) + 面 (diện)Hán Việttại lộ đối diệnCấu tạo在 + 路 + 對 + 面 · tại + lộ + đối + diện nghĩa thành phần: tại + lộ + đối + diện Nghĩa EngCihui over the way