在運動中 tại vận động trung Hán Việt: tại vận động trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 運 (vận) + 動 (động) + 中 (trung)Hán Việttại vận động trungCấu tạo在 + 運 + 動 + 中 · tại + vận + động + trung nghĩa thành phần: tại + vận + động + trung Nghĩa EngCihui at the volley