在這時間裏 tại giá thì gian lí Hán Việt: tại giá thì gian lí Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 時 (thì) + 間 (gian) + 裏 (lí)Hán Việttại giá thì gian líCấu tạo在 + 這 + 時 + 間 + 裏 · tại + giá + thì + gian + lí nghĩa thành phần: tại + giá + thì + gian + lí Nghĩa EngCihui meanwile