在這邊的 tại giá biên đích Hán Việt: tại giá biên đích Tổng quan ở đây, đây, ở phía này, bên này Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việttại giá biên đíchCấu tạo在 + 這 + 邊 + 的 · tại + giá + biên + đích nghĩa thành phần: tại + giá + biên + đích Nghĩa ViệtCihui ở đây, đây, ở phía này, bên này