在逃亡中 tại đào vong trung Hán Việt: tại đào vong trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 逃 (đào) + 亡 (vong) + 中 (trung)Hán Việttại đào vong trungCấu tạo在 + 逃 + 亡 + 中 · tại + đào + vong + trung nghĩa thành phần: tại + đào + vong + trung Nghĩa EngCihui on the run