在逆境中 tại nghịch cảnh trung Hán Việt: tại nghịch cảnh trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 逆 (nghịch) + 境 (cảnh) + 中 (trung)Hán Việttại nghịch cảnh trungCấu tạo在 + 逆 + 境 + 中 · tại + nghịch + cảnh + trung nghĩa thành phần: tại + nghịch + cảnh + trung Nghĩa EngCihui in adversity