在這方面 tại giá phương diện Hán Việt: tại giá phương diện Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 方 (phương) + 面 (diện)Hán Việttại giá phương diệnCấu tạo在 + 這 + 方 + 面 · tại + giá + phương + diện nghĩa thành phần: tại + giá + phương + diện Nghĩa EngCihui in this respect