在道義上 tại đạo nghĩa thượng Hán Việt: tại đạo nghĩa thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 道 (đạo) + 義 (nghĩa) + 上 (thượng)Hán Việttại đạo nghĩa thượngCấu tạo在 + 道 + 義 + 上 · tại + đạo + nghĩa + thượng nghĩa thành phần: tại + đạo + nghĩa + thượng Nghĩa EngCihui in honor