在那上面

zài nà shàng miàn tại na thượng diện

Hán Việt: tại na thượng diện · Pinyin: zài nà shàng miàn

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy, ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó vậy thì, do đó, bởi vậy, ngay sau đó trên cái gì, về cái gì, trên cái đó, về cái đó

Cấu tạo: (tại) + (na) + (thượng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy, ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó vậy thì, do đó, bởi vậy, ngay sau đó trên cái gì, về cái gì, trên cái đó, về cái đó